拆除 nghĩa là gì
chāi chúHán Việt: SÁCH TRỪ
phá dỡ
Nghĩa
chāi chúHSK 5Hán Việt: SÁCH TRỪ
- phá dỡ
- phá hủy
- tháo dỡ
- gỡ bỏ
Tiếng Anh: to tear down; to demolish; to dismantle; to remove
chāi chúHán Việt: SÁCH TRỪ
phá dỡ
Tiếng Anh: to tear down; to demolish; to dismantle; to remove