拉丁文字 nghĩa là gì
Lā dīng wén zìHán Việt: LẤP ĐINH VĂN TỰ
bảng chữ cái
Nghĩa
Lā dīng wén zìHán Việt: LẤP ĐINH VĂN TỰ
- bảng chữ cái
- chữ cái la-tinh
Tiếng Anh: the alphabet; latin letters
Chữ thành phần
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →