拉丁方块拉丁方塊 nghĩa là gì
Lā dīng fāng kuàiHán Việt: LẤP ĐINH PHƯƠNG KHỐI
hình vuông Latin (câu đố toán)
Nghĩa
Lā dīng fāng kuàiHán Việt: LẤP ĐINH PHƯƠNG KHỐI
- hình vuông Latin (câu đố toán)
Tiếng Anh: Latin square (math. puzzle)
Chữ thành phần
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 块kuài · Hán Việt: khốipiece, lump, chunk; dollar; measure word for currency7 nét · Xem thứ tự nét →