拉伸强度拉伸強度 nghĩa là gì
lā shēn qiáng dù
độ bền kéo
Nghĩa
lā shēn qiáng dù
- độ bền kéo
Tiếng Anh: tensile strength
Chữ thành phần
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 伸shēnto extend, to stretch out, to open up; to trust7 nét · Xem thứ tự nét →
- 强qiáng · Hán Việt: càngstrong, powerful, energetic12 nét · Xem thứ tự nét →
- 度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →