拉力 nghĩa là gì
lā lìHán Việt: LẤP LỰC
lực kéo
Nghĩa
lā lìHán Việt: LẤP LỰC
- lực kéo
- (nghĩa bóng) sức hút
- (kiểm tra vật liệu) độ bền kéo
- (từ mượn) cuộc đua rally
Tiếng Anh: pulling force; (fig.) allure; (materials testing) tensile strength; (loanword) rally