Từ điển › 拉圾拉圾 nghĩa là gìlā jībiến thể của 垃圾Nghĩa lā jībiến thể của 垃圾rácrác rưởirác thảiở Đài Loan đọc là [le4 se4]Chữ thành phần拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →圾jīgarbage, rubbish; shaking; danger6 nét · Xem thứ tự nét →