Từ điển › 拉坯拉坯 nghĩa là gìlā pīlàm gốm (trên bàn xoay)Nghĩa lā pīlàm gốm (trên bàn xoay)Tiếng Anh: to make ceramics (on a potter's wheel)Chữ thành phần拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →坯pīclay; unburnt earthenware8 nét · Xem thứ tự nét →