拉夫堡大学拉夫堡大學 nghĩa là gì
Lā fū bǎo Dà xué
Đại học Loughborough
Nghĩa
Lā fū bǎo Dà xué
- Đại học Loughborough
Tiếng Anh: Loughborough University
Chữ thành phần
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →
- 堡bǎofort, fortress; town, village12 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →