拉夫桑贾尼拉夫桑賈尼 nghĩa là gì
Lā fū sāng jiǎ ní
Akbar Hashemi Rafsanjani
Nghĩa
Lā fū sāng jiǎ ní
- Akbar Hashemi Rafsanjani
Tiếng Anh: Akbar Hashemi Rafsanjani
Chữ thành phần
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 夫fū · Hán Việt: phuman, husband; worker; those4 nét · Xem thứ tự nét →
- 桑sāng · Hán Việt: tangmulberry tree; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 贾jiǎmerchant; to buy, to trade; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 尼ní · Hán Việt: niBuddhist nun; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →