Từ điển › 拉屎拉屎 nghĩa là gìlā shǐđi vệ sinh; đi ị; đi tiêuNghĩa lā shǐđi vệ sinh; đi ị; đi tiêuTiếng Anh: to defecate; to shit; to crapChữ thành phần拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →屎shǐstool, feces, dung9 nét · Xem thứ tự nét →