拉开架势拉開架勢 nghĩa là gì
lā kāi jià shiHán Việt: LẤP KHAI GIÁ THẾ
vào tư thế đánh nhau
Nghĩa
lā kāi jià shiHán Việt: LẤP KHAI GIÁ THẾ
- vào tư thế đánh nhau
- (bóng) chủ động tấn công
Tiếng Anh: to assume a fighting stance; (fig.) to take the offensive
Chữ thành phần
- 拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →
- 势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →