Từ điển › 拌和拌和 nghĩa là gìbàn huòHán Việt: BẮN HOÀtrộn và khuấyNghĩa bàn huòHán Việt: BẮN HOÀtrộn và khuấyphối trộnTiếng Anh: to mix and stir; to blendChữ thành phần拌bàn · Hán Việt: bắnto mix8 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →