Từ điển › 拌嘴拌嘴 nghĩa là gìbàn zuǐcãi nhauNghĩa bàn zuǐcãi nhaucãi vặttranh cãiTiếng Anh: to bicker; to squabble; to quarrelChữ thành phần拌bàn · Hán Việt: bắnto mix8 nét · Xem thứ tự nét →嘴zuǐmouth, lips16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 拌嘴拌嘴斗舌bàn zuǐ dòu shé cãi nhau