Từ điển › 拌种拌种拌種 nghĩa là gìbàn zhǒngHán Việt: BẮN CHÕNGxử lý hạt giốngNghĩa bàn zhǒngHán Việt: BẮN CHÕNGxử lý hạt giốngTiếng Anh: seed dressingChữ thành phần拌bàn · Hán Việt: bắnto mix8 nét · Xem thứ tự nét →种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →