Từ điển › 拍击拍击拍擊 nghĩa là gìpāi jītátNghĩa pāi jītátđậpTiếng Anh: to smack; to beatChữ thành phần拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →