拍卖会拍賣會 nghĩa là gì
pāi mài huìHán Việt: PHẾCH MẠI HỘI
buổi đấu giá
Nghĩa
pāi mài huìHán Việt: PHẾCH MẠI HỘI
- buổi đấu giá
- LT:場|场[chang3]
Tiếng Anh: auction; CL:場|场[chang3]
pāi mài huìHán Việt: PHẾCH MẠI HỘI
buổi đấu giá
Tiếng Anh: auction; CL:場|场[chang3]