Từ điển › 拍号拍号拍號 nghĩa là gìpāi hàoHán Việt: PHẾCH HIỆUnhịp (âm nhạc)Nghĩa pāi hàoHán Việt: PHẾCH HIỆUnhịp (âm nhạc)Tiếng Anh: time signature (music)Chữ thành phần拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →