Từ điển › 拍岸拍岸 nghĩa là gìpāi ànHán Việt: PHẾCH NGÀNvỗ vào bờ (sóng)Nghĩa pāi ànHán Việt: PHẾCH NGÀNvỗ vào bờ (sóng)Tiếng Anh: to beat against the shore (of waves)Chữ thành phần拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →