Từ điển › 拍戏拍戏拍戲 nghĩa là gìpāi xìHán Việt: PHẾCH HÍquay phimNghĩa pāi xìHSK 7Hán Việt: PHẾCH HÍquay phimTiếng Anh: to shoot a movieChữ thành phần拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →