Từ điển › 拍手拍手 nghĩa là gìpāi shǒuHán Việt: PHẾCH THỦvỗ tayNghĩa pāi shǒuHán Việt: PHẾCH THỦvỗ tayTiếng Anh: to clap one's handsChữ thành phần拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →