Từ điển › 拍打拍打 nghĩa là gìpāi daHán Việt: PHẾCH ĐẢvỗNghĩa pāi daHán Việt: PHẾCH ĐẢvỗđập(chim) vỗ cánhTiếng Anh: to pat; to slap; (of a bird) to flap (one's wings)Chữ thành phần拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →