拍案叫绝拍案叫絕 nghĩa là gì
pāi àn jiào juéHán Việt: PHẾCH AN KHIẾU TUYỆT
ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ); bóng: tuyệt vời!
Nghĩa
pāi àn jiào juéHán Việt: PHẾCH AN KHIẾU TUYỆT
- ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ); bóng: tuyệt vời!
- kinh ngạc!
- quá hay!
Tiếng Anh: lit. slap the table and shout with praise (idiom); fig. wonderful!; amazing!; great!
Chữ thành phần
- 拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →
- 叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →
- 绝jué · Hán Việt: tuyệtto cut, to sever; to break off, to terminate9 nét · Xem thứ tự nét →