拍案惊奇拍案驚奇 nghĩa là gì
pāi àn jīng qíHán Việt: PHẾCH AN KINH KỲ
đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!
Nghĩa
pāi àn jīng qíHán Việt: PHẾCH AN KINH KỲ
- đập bàn kinh ngạc (thành ngữ); tuyệt vời!
- kinh ngạc!
Tiếng Anh: to slap the table in amazement (idiom); wonderful!; amazing!
Chữ thành phần
- 拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 奇qí · Hán Việt: kỳstrange, unusual, odd; uncanny, occult8 nét · Xem thứ tự nét →