Từ điển › 拍档拍档拍檔 nghĩa là gìpāi dàngđối tácNghĩa pāi dàngđối tácTiếng Anh: partnerChữ thành phần拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →