拍演 nghĩa là gì
pāi yǎnHán Việt: PHẾCH DIỄN
(phương ngữ) biểu diễn; diễn (trong vở kịch,...)
Nghĩa
pāi yǎnHán Việt: PHẾCH DIỄN
- (phương ngữ) biểu diễn; diễn (trong vở kịch,...)
Tiếng Anh: (dialect) to perform; to act (in a play etc)
pāi yǎnHán Việt: PHẾCH DIỄN
(phương ngữ) biểu diễn; diễn (trong vở kịch,...)
Tiếng Anh: (dialect) to perform; to act (in a play etc)