Từ điển › 拍照拍照 nghĩa là gìpāi zhàoHán Việt: PHẾCH CHIẾUchụp ảnhNghĩa pāi zhàoHSK 4Hán Việt: PHẾCH CHIẾUPhổ biến #3782chụp ảnhTiếng Anh: to take a pictureChữ thành phần拍pāi · Hán Việt: phếchto clap, to tap; to hit, to beat, to slap; beat, rhythm8 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →