Từ điển › 拐弯处拐弯处拐彎處 nghĩa là gìguǎi wān chùgóc cuaNghĩa guǎi wān chùgóc cuakhúc congchỗ ngoặtTiếng Anh: corner; bendChữ thành phần拐guǎi · Hán Việt: quảy, quái, quải, quầyto kidnap, to abduct; to turn; crutch8 nét · Xem thứ tự nét →弯wānbend, curve, turn9 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →