Từ điển › 拐杖拐杖 nghĩa là gìguǎi zhàngHán Việt: QUẢY TRƯỢNGnạngNghĩa guǎi zhàngHSK 7Hán Việt: QUẢY TRƯỢNGnạnggậygậy đi bộTiếng Anh: crutches; crutch; walking stickChữ thành phần拐guǎi · Hán Việt: quảy, quái, quải, quầyto kidnap, to abduct; to turn; crutch8 nét · Xem thứ tự nét →杖zhàng · Hán Việt: trượngcane, walking stick7 nét · Xem thứ tự nét →