Từ điển › 拐棍拐棍 nghĩa là gìguǎi gùnHán Việt: QUẢY CÔNgậyNghĩa guǎi gùnHán Việt: QUẢY CÔNgậygậy đi bộTiếng Anh: cane; walking stickChữ thành phần拐guǎi · Hán Việt: quảy, quái, quải, quầyto kidnap, to abduct; to turn; crutch8 nét · Xem thứ tự nét →棍gùn · Hán Việt: côn, gon, gònstick, cudgel; scoundrel12 nét · Xem thứ tự nét →