Từ điển › 拐角处拐角处拐角處 nghĩa là gìguǎi jiǎo chùHán Việt: QUẢY GÓC XỬgóc đườngNghĩa guǎi jiǎo chùHán Việt: QUẢY GÓC XỬgóc đườngTiếng Anh: street cornerChữ thành phần拐guǎi · Hán Việt: quảy, quái, quải, quầyto kidnap, to abduct; to turn; crutch8 nét · Xem thứ tự nét →角jiǎo · Hán Việt: gócangle, corner; horn, horn-shaped7 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →