Từ điển › 拐骗拐骗拐騙 nghĩa là gìguǎi piànlừa đảoNghĩa guǎi piànlừa đảobắt cócTiếng Anh: swindle; abductChữ thành phần拐guǎi · Hán Việt: quảy, quái, quải, quầyto kidnap, to abduct; to turn; crutch8 nét · Xem thứ tự nét →骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →