拒绝拒絕 nghĩa là gì
jù juéHán Việt: CỰ TUYỆT
từ chối; khước từ; bác bỏ
Nghĩa
jù juéHSK 5Hán Việt: CỰ TUYỆTPhổ biến #1443
- từ chối; khước từ; bác bỏ
Tiếng Anh: to refuse; to decline; to reject
jù juéHán Việt: CỰ TUYỆT
từ chối; khước từ; bác bỏ
Tiếng Anh: to refuse; to decline; to reject