拓展训练拓展訓練 nghĩa là gì
tuò zhǎn xùn liàn
chương trình giáo dục ngoài trời
Nghĩa
tuò zhǎn xùn liàn
- chương trình giáo dục ngoài trời
Tiếng Anh: outdoor education program
Chữ thành phần
- 拓tàto develop, to expand, to open up8 nét · Xem thứ tự nét →
- 展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →
- 训xùn · Hán Việt: huấnto teach, to instruct; pattern, example; exegesis5 nét · Xem thứ tự nét →
- 练liàn · Hán Việt: luyệnto drill, to exercise; to practice, to train8 nét · Xem thứ tự nét →