Từ điển › 拔尖儿拔尖儿拔尖兒 nghĩa là gìbá jiān rbiến thể er hoá của 拔尖[ba2 jian1]Nghĩa bá jiān rbiến thể er hoá của 拔尖[ba2 jian1]Tiếng Anh: erhua variant of 拔尖[ba2 jian1]Chữ thành phần拔bá · Hán Việt: bạtto uproot, to pull out; to select, to promote8 nét · Xem thứ tự nét →尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →