拔掉 nghĩa là gì
bá diàoHán Việt: BẠT TRAO
nhổ
Nghĩa
bá diàoHán Việt: BẠT TRAO
- nhổ
- rút ra
- kéo ra
- rút phích cắm
Tiếng Anh: to pluck; to pull off; to pull out; to unplug
bá diàoHán Việt: BẠT TRAO
nhổ
Tiếng Anh: to pluck; to pull off; to pull out; to unplug