Từ điển › 拔染拔染 nghĩa là gìbá rǎnHán Việt: BẠT NHUỘMrũ màuNghĩa bá rǎnHán Việt: BẠT NHUỘMrũ màuTiếng Anh: dischargeChữ thành phần拔bá · Hán Việt: bạtto uproot, to pull out; to select, to promote8 nét · Xem thứ tự nét →染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →