Từ điển › 拔群拔群 nghĩa là gìbá qúnHán Việt: BẠT QUẦNxuất chúngNghĩa bá qúnHán Việt: BẠT QUẦNxuất chúngđặc biệt giỏiTiếng Anh: outstanding; exceptionally goodChữ thành phần拔bá · Hán Việt: bạtto uproot, to pull out; to select, to promote8 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →