Từ điển › 拔腿拔腿 nghĩa là gìbá tuǐHán Việt: BẠT THOÁIlao vào chạyNghĩa bá tuǐHán Việt: BẠT THOÁIlao vào chạyTiếng Anh: to break into a runChữ thành phần拔bá · Hán Việt: bạtto uproot, to pull out; to select, to promote8 nét · Xem thứ tự nét →腿tuǐ · Hán Việt: thoáilegs, thighs13 nét · Xem thứ tự nét →