Từ điển › 拖住拖住 nghĩa là gìtuō zhùHán Việt: ĐÀ TRÚgiữ lạiNghĩa tuō zhùHán Việt: ĐÀ TRÚgiữ lạicản trởcâu giờTiếng Anh: to hold up; to hinder; to stallChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →