Từ điển › 拖债拖债拖債 nghĩa là gìtuō zhàiHán Việt: ĐÀ TRÁIvỡ nợNghĩa tuō zhàiHán Việt: ĐÀ TRÁIvỡ nợTiếng Anh: to default on a debtChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →债zhài · Hán Việt: tráidebt, loan, liability10 nét · Xem thứ tự nét →