Từ điển › 拖动力拖动力拖動力 nghĩa là gìtuō dòng lìHán Việt: ĐÀ ĐỘNG LỰClực độngNghĩa tuō dòng lìHán Việt: ĐÀ ĐỘNG LỰClực độnglực kéoTiếng Anh: motive force; tractionChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →