Từ điển › 拖吊车拖吊车拖吊車 nghĩa là gìtuō diào chēxe cứu hộNghĩa tuō diào chēxe cứu hộTiếng Anh: tow truckChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →