拖地 nghĩa là gì
tuō dìHán Việt: ĐÀ ĐỊA
lau sàn
Nghĩa
tuō dìHán Việt: ĐÀ ĐỊA
- lau sàn
- (váy áo, v.v.) quét đất
- dài chạm đất
Tiếng Anh: to mop the floor; (of a gown etc) to trail on the ground; full-length
tuō dìHán Việt: ĐÀ ĐỊA
lau sàn
Tiếng Anh: to mop the floor; (of a gown etc) to trail on the ground; full-length