Từ điển › 拖垮拖垮 nghĩa là gìtuō kuǎHán Việt: ĐÀ KHOAIkéo sụp; làm gục ngãNghĩa tuō kuǎHán Việt: ĐÀ KHOAIkéo sụp; làm gục ngãTiếng Anh: to drag down; to bring downChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →垮kuǎ · Hán Việt: khoaito be defeated, to collapse, to fail9 nét · Xem thứ tự nét →