Từ điển › 拖宕拖宕 nghĩa là gìtuō dàngtrì hoãnNghĩa tuō dàngtrì hoãnhoãn lạiTiếng Anh: to delay; to postponeChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →宕dàngquarry; cave dwelling; to put someone off8 nét · Xem thứ tự nét →