Từ điển › 拖布拖布 nghĩa là gìtuō bùHán Việt: ĐÀ BỐcây lau nhàNghĩa tuō bùHán Việt: ĐÀ BỐcây lau nhàTiếng Anh: mopChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →