Từ điển › 拖带拖带拖帶 nghĩa là gìtuō dàiHán Việt: ĐÀ ĐAIkéoNghĩa tuō dàiHán Việt: ĐÀ ĐAIkéokéo theokéo lôiTiếng Anh: traction; towing; pullingChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →