拖延战术拖延戰術 nghĩa là gì
tuō yán zhàn shùHán Việt: ĐÀ DANG CHIẾN THUẬT
chiến thuật trì hoãn
Nghĩa
tuō yán zhàn shùHán Việt: ĐÀ DANG CHIẾN THUẬT
- chiến thuật trì hoãn
- trì hoãn có chủ ý
Tiếng Anh: delaying tactics; deliberate procrastination
Chữ thành phần
- 拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →
- 延yán · Hán Việt: dangto defer, to delay, to postpone; to extend, to prolong; surname6 nét · Xem thứ tự nét →
- 战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →