Từ điển › 拖慢拖慢 nghĩa là gìtuō mànHán Việt: ĐÀ MẠNlàm chậmNghĩa tuō mànHán Việt: ĐÀ MẠNlàm chậmlàm chậm lạiTiếng Anh: to retard; to slow sth downChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →