Từ điển › 拖把拖把 nghĩa là gìtuō bǎHán Việt: ĐÀ BÃcây lau nhàNghĩa tuō bǎHán Việt: ĐÀ BÃcây lau nhàTiếng Anh: mopChữ thành phần拖tuō · Hán Việt: đàto drag, to haul, to tow; to delay8 nét · Xem thứ tự nét →把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →